Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trò chơi điện tử" (1)

trò chơi điện tử
phát
Tiếng Anh Danh từvideo game
Từ vựng của tôi
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
I like playing video games.

swap_horiz Từ liên quan "trò chơi điện tử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trò chơi điện tử" (1)

Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
I like playing video games.